lấy giống

  1. mener une femelle à la saillie d'un géniteur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lấy giống"

lấy giống
Người nông dân lấy giống từ quả cà chua chín để trồng cây mới.